脊弓裂 tích cung liệt Hán Việt: tích cung liệt Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 弓 (cung) + 裂 (liệt)Hán Việttích cung liệtCấu tạo脊 + 弓 + 裂 · tích + cung + liệt nghĩa thành phần: tích + cung + liệt