脊心骨 jí xīn gǔ · tích tâm cốt Hán Việt: tích tâm cốt · Pinyin: jí xīn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 心 (tâm) + 骨 (cốt)Pinyinjí xīn gǔHán Việttích tâm cốtCấu tạo脊 + 心 + 骨 · tích + tâm + cốt nghĩa thành phần: tích + tâm + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脊骨。比喻可依靠的人或事物。Tân Hoa Tự Điển 1.脊骨。比喻可依靠的人或事物。