脊柱炎 tích trụ viêm Hán Việt: tích trụ viêm Tổng quan (y học) bệnh còi xương Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 炎 (viêm)Hán Việttích trụ viêmTừ loạidanhCấu tạo脊 + 柱 + 炎 · tích + trụ + viêm nghĩa thành phần: tích + trụ + viêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 còi xươngTần suất từ (y học) bệnh còi xương Từ liên quan Gần nghĩa脊柱裂 · 脊柱 · 脊柱侧凸 · 脊柱侧弯 · 脊柱后凸 · 脊柱前弯症 · 脊柱病 · 脊柱痛