脊柱痛

tích trụ thống

Hán Việt: tích trụ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 痛 (thống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脊柱炎 · 脊柱裂 · 脊柱 · 脊柱侧凸 · 脊柱侧弯 · 脊柱后凸 · 脊柱前弯症 · 脊柱病