脊樑背 tích lương bối Hán Việt: tích lương bối Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 樑 (lương) + 背 (bối)Hán Việttích lương bốiCấu tạo脊 + 樑 + 背 · tích + lương + bối nghĩa thành phần: tích + lương + bối Nghĩa EngCihui 脊梁背 ǐliangbèi n. back