脊梁背

tích lương bối

Hán Việt: tích lương bối

Tổng quan

Cấu tạo: 脊 (tích) + 樑 (lương) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưng
  • Biên soạn back

Eng

  • Cihui 脊梁背 ǐliangbèi n. back

Từ liên quan

Gần nghĩa

脊梁骨 · 脊梁