脊椎的 tích truy đích Hán Việt: tích truy đích Tổng quan (thuộc) đốt xương sống Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 的 (đích)Hán Việttích truy đíchTừ loạitínhCấu tạo脊 + 椎 + 的 · tích + truy + đích nghĩa thành phần: tích + truy + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc cột sống Từ liên quan Gần nghĩa脊椎炎 · 脊椎骨 · 脊椎 · 脊椎侧凸 · 脊椎侧弯 · 脊椎动物 · 脊椎之构成 · 脊椎动物门