脊索瘤 tích tác lựu Hán Việt: tích tác lựu Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 索 (tác) + 瘤 (lựu)Hán Việttích tác lựuCấu tạo脊 + 索 + 瘤 · tích + tác + lựu nghĩa thành phần: tích + tác + lựu