脊索癌 tích tác nham Hán Việt: tích tác nham Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 索 (tác) + 癌 (nham)Hán Việttích tác nhamCấu tạo脊 + 索 + 癌 · tích + tác + nham nghĩa thành phần: tích + tác + nham