脊髓炎

jǐ suǐ yán tích tủy viêm

Hán Việt: tích tủy viêm · Pinyin: jǐ suǐ yán

Tổng quan

viêm tủy sống

Cấu tạo: (tích) + (tủy) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm tủy sống

Eng

  • CC-CEDICT myelitis; inflammation of spinal cord
  • Cihui myelitis; inflammation of spinal cord