脍炙天下 kuài zhì tiān xià · quái chích thiên hạ Hán Việt: quái chích thiên hạ · Pinyin: kuài zhì tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 脍 (quái) + 炙 (chích) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinkuài zhì tiān xiàHán Việtquái chích thiên hạCấu tạo脍 + 炙 + 天 + 下 · quái + chích + thiên + hạ nghĩa thành phần: quái + chích + thiên + hạ