脍炙海内 kuài zhì hǎi nèi · quái chích hải nội Hán Việt: quái chích hải nội · Pinyin: kuài zhì hǎi nèi Tổng quan Cấu tạo: 脍 (quái) + 炙 (chích) + 海 (hải) + 内 (nội)Pinyinkuài zhì hǎi nèiHán Việtquái chích hải nộiCấu tạo脍 + 炙 + 海 + 内 · quái + chích + hải + nội nghĩa thành phần: quái + chích + hải + nội