髒亂差

zāng luàn chà tảng loạn soa

Hán Việt: tảng loạn soa · Pinyin: zāng luàn chà

Tổng quan

(khẩu ngữ) dơ dáy | sự dơ dáy

Cấu tạo: (tảng) + (loạn) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) dơ dáy | sự dơ dáy

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) squalid|squalor
  • Cihui 髒亂差 āng-luàn-chà f.e. dirty, disorderly, and bad