髒心爛肺

zāng xīn làn fèi tảng tâm lạn phế

Hán Việt: tảng tâm lạn phế · Pinyin: zāng xīn làn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tâm) + (lạn) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脏:不干净。形容人的心地肮脏,不正派。

Eng

  • Cihui 髒心爛肺 āngxīnlànfèi f.e. <coll.> vicious; malicious