髒象學說 zāng xiàng xué shuō · tảng tượng học thuyết Hán Việt: tảng tượng học thuyết · Pinyin: zāng xiàng xué shuō Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 象 (tượng) + 學 (học) + 說 (thuyết)Pinyinzāng xiàng xué shuōHán Việttảng tượng học thuyếtCấu tạo髒 + 象 + 學 + 說 · tảng + tượng + học + thuyết nghĩa thành phần: tảng + tượng + học + thuyết