脏躁/燥 Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 躁 (táo) + / + 燥 (táo)Từ loạidanhCấu tạo髒 + 躁 + / + 燥 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hysteriaBiên soạn hysteriaEngCihui 臟躁/燥 àngzào n. <Ch. med.> hysteria Từ liên quan Gần nghĩa脏躁症