脐带刀 tề đái đao Hán Việt: tề đái đao Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 刀 (đao)Hán Việttề đái đaoCấu tạo臍 + 帶 + 刀 · tề + đái + đao nghĩa thành phần: tề + đái + đao Từ liên quan Gần nghĩa帶刀睡 · 帶刀臥 · 帶刀語 · 脐带的 · 脐带 · 脐带血 · 脐带出血 · 脐带系膜