脐带还纳术

tề đái hoàn nạp thuật

Hán Việt: tề đái hoàn nạp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 還 (hoàn) + 納 (nạp) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脐带压挤器 · 脐带压断器 · 脐带压断术 · 脐带复纳器 · 脐带还纳器 · 脐带出血 · 脐带系膜 · 脐带脱垂