臍帶還納器 tề đái hoàn nạp khí Hán Việt: tề đái hoàn nạp khí Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 還 (hoàn) + 納 (nạp) + 器 (khí)Hán Việttề đái hoàn nạp khíCấu tạo臍 + 帶 + 還 + 納 + 器 · tề + đái + hoàn + nạp + khí nghĩa thành phần: tề + đái + hoàn + nạp + khí