Tổng quan
Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 復 (phục) + 納 (nạp) + 器 (khí)
- Hán Việt
- tề đái phục nạp khí
- Cấu tạo
- 臍 + 帶 + 復 + 納 + 器 · tề + đái + phục + nạp + khí
nghĩa thành phần: tề + đái + phục + nạp + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
脐带压挤器 · 脐带压断器 · 脐带压断术 · 脐带还纳器 · 脐带还纳术 · 脐带出血 · 脐带系膜 · 脐带脱垂