Tổng quan
Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 出 (xuất) + 血 (huyết)
- Hán Việt
- tề đái xuất huyết
- Cấu tạo
- 臍 + 帶 + 出 + 血 · tề + đái + xuất + huyết
nghĩa thành phần: tề + đái + xuất + huyết
Từ liên quan
Gần nghĩa
出血性 · 出血热 · 脐带的 · 出血性登革热 · 出血印刷 · 出血后的 · 出血图像 · 出血性的