臍破裂 tề phá liệt Hán Việt: tề phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việttề phá liệtCấu tạo臍 + 破 + 裂 · tề + phá + liệt nghĩa thành phần: tề + phá + liệt