臍積水 tề tích thủy Hán Việt: tề tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việttề tích thủyCấu tạo臍 + 積 + 水 · tề + tích + thủy nghĩa thành phần: tề + tích + thủy