腦鑿子 nǎo záo zi · não tạc tử Hán Việt: não tạc tử · Pinyin: nǎo záo zi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 鑿 (tạc) + 子 (tử)Pinyinnǎo záo ziHán Việtnão tạc tửCấu tạo腦 + 鑿 + 子 · não + tạc + tử nghĩa thành phần: não + tạc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即栗暴。Tân Hoa Tự Điển 1.即栗暴。