脑勺子

não chước tử

Hán Việt: não chước tử

Tổng quan

ót

Cấu tạo: 腦 (não) + 勺 (chước) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gáy: ót
  • Tần suất từ ót
  • Biên soạn back of the head

Eng

  • Cihui 腦勺子 ǎosháozi n. <topo.> back of the head
  • Tần suất từ n. <topo.> back of the head

Từ liên quan

Gần nghĩa

腦勺子 · 勺子 · 脑勺 · 勺子星 · 脑勺儿 · 勺子诱饵