腦勺子

não chước tử

Hán Việt: não chước tử

Tổng quan

gáy: ót

Cấu tạo: (não) + (chước) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gáy: ót

Eng

  • Cihui 腦勺子 ǎosháozi n. <topo.> back of the head