腦受壓 não thụ áp Hán Việt: não thụ áp Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 受 (thụ) + 壓 (áp)Hán Việtnão thụ ápCấu tạo腦 + 受 + 壓 · não + thụ + áp nghĩa thành phần: não + thụ + áp