腦後賬

nǎo hòu zhàng não hậu trướng

Hán Việt: não hậu trướng · Pinyin: nǎo hòu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (hậu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓过去的事;以前的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓过去的事;以前的话。