脑回路

nǎo huí lùnão hồi lộ

Hán Việt: não hồi lộ · Pinyin: nǎo huí lù

Tổng quan

train of thought; way of thinking

Cấu tạo: 腦 (não) + 回 (hồi) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luồng tư tưởng
  • Tần suất từ train of thought; way of thinking

Eng

  • Cihui train of thought; way of thinking
  • Tần suất từ train of thought; way of thinking

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑回的 · 回路 · 脑回 · 回路开关 · 脑回内的 · 脑回波图 · 脑回肥厚 · 脑回萎小