腦殼子 não xác tử Hán Việt: não xác tử Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 殼 (xác) + 子 (tử)Hán Việtnão xác tửCấu tạo腦 + 殼 + 子 · não + xác + tử nghĩa thành phần: não + xác + tử Nghĩa EngCihui 腦殼子 ǎokézi n. <med.> brain shell