腦復新 não phục tân Hán Việt: não phục tân Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 復 (phục) + 新 (tân)Hán Việtnão phục tânCấu tạo腦 + 復 + 新 · não + phục + tân nghĩa thành phần: não + phục + tân