腦意外 não ý ngoại Hán Việt: não ý ngoại Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Hán Việtnão ý ngoạiCấu tạo腦 + 意 + 外 · não + ý + ngoại nghĩa thành phần: não + ý + ngoại Nghĩa EngCihui 腦意外 ǎoyìwài n. <med.> cerebral accident