腦樁子 nǎo zhuāng zi · não thung tử Hán Việt: não thung tử · Pinyin: nǎo zhuāng zi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 樁 (thung) + 子 (tử)Pinyinnǎo zhuāng ziHán Việtnão thung tửCấu tạo腦 + 樁 + 子 · não + thung + tử nghĩa thành phần: não + thung + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言倒栽葱。指从高处头朝下跌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言倒栽葱。指从高处头朝下跌。