腦瓜仁 nǎo guā rén · não qua nhân Hán Việt: não qua nhân · Pinyin: nǎo guā rén Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 瓜 (qua) + 仁 (nhân)Pinyinnǎo guā rénHán Việtnão qua nhânCấu tạo腦 + 瓜 + 仁 · não + qua + nhân nghĩa thành phần: não + qua + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指头。