腦瓜兒
não qua nhi
Hán Việt: não qua nhi · Pinyin: nǎo guā r
Tổng quan
biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脑袋。也说脑瓜子。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
- Cihui erhua variant of 腦瓜|脑瓜