腦積氣 não tích khí Hán Việt: não tích khí Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 積 (tích) + 氣 (khí)Hán Việtnão tích khíCấu tạo腦 + 積 + 氣 · não + tích + khí nghĩa thành phần: não + tích + khí