腦積水

nǎo jī shuǐ não tích thủy

Hán Việt: não tích thủy · Pinyin: nǎo jī shuǐ

Tổng quan

tràn dịch não: tích dịch não/não nước

Cấu tạo: (não) + (tích) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn dịch não: tích dịch não/não nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑脊液在脑膜腔或脑室内蓄积过多之症。多由先天性畸形或脑膜炎后遗症引起。俗称为脑水肿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑脊液在脑膜腔或脑室内蓄积过多之症。多由先天性畸形或脑膜炎后遗症引起。俗称为脑水肿。

Eng

  • Cihui 腦積水 ǎojīshuǐ n. <med.> hydrocephalus