腦衰竭 não suy kiệt Hán Việt: não suy kiệt Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 衰 (suy) + 竭 (kiệt)Hán Việtnão suy kiệtCấu tạo腦 + 衰 + 竭 · não + suy + kiệt nghĩa thành phần: não + suy + kiệt