腦袋瓜

nǎo dài guā não đại qua

Hán Việt: não đại qua · Pinyin: nǎo dài guā

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (đại) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑袋。

Eng

  • Cihui 腦袋瓜 ǎodaiguā n. <coll.> 1. head; noggin 2. brains; mind