腦門兒

nǎo mén ér não môn nhi

Hán Việt: não môn nhi · Pinyin: nǎo mén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前额。也叫脑门子。

Eng

  • Cihui 腦門兒 ǎoménr ►See nǎomén