膿水的

nùng thủy đích

Hán Việt: nùng thủy đích

Tổng quan

(thuộc) nước vàng, có nước vàng, chảy nước vàng

Cấu tạo: (nùng) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nước vàng, có nước vàng, chảy nước vàng