脓烂想 nùng lạn tưởng Hán Việt: nùng lạn tưởng Tổng quan nùng lạn tưởng (術語)九想之一。☸ Cấu tạo: 脓 (nùng) + 烂 (lạn) + 想 (tưởng)Hán Việtnùng lạn tưởngCấu tạo脓 + 烂 + 想 · nùng + lạn + tưởng nghĩa thành phần: nùng + lạn + tưởng Nghĩa ViệtCihui nùng lạn tưởng (術語)九想之一。☸