膿血債 nóng xuè zhài · nùng huyết trái Hán Việt: nùng huyết trái · Pinyin: nóng xuè zhài Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 血 (huyết) + 債 (trái)Pinyinnóng xuè zhàiHán Việtnùng huyết tráiCấu tạo膿 + 血 + 債 · nùng + huyết + trái nghĩa thành phần: nùng + huyết + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受杖责的痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.指受杖责的痛苦。