脖兒切 bột nhi thiết Hán Việt: bột nhi thiết Tổng quan Cấu tạo: 脖 (bột) + 兒 (nhi) + 切 (thiết)Hán Việtbột nhi thiếtCấu tạo脖 + 兒 + 切 · bột + nhi + thiết nghĩa thành phần: bột + nhi + thiết Nghĩa EngCihui 脖兒切 órqiē v.p. <slang> a chop to the neck