脖儿拐 bột nhân quải Hán Việt: bột nhân quải Tổng quan Cấu tạo: 脖 (bột) + 儿 (nhân) + 拐 (quải)Hán Việtbột nhân quảiCấu tạo脖 + 儿 + 拐 · bột + nhân + quải nghĩa thành phần: bột + nhân + quải