脖拉蓋

bột lạp cái

Hán Việt: bột lạp cái

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (lạp) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脖拉蓋 ólāgài n. <coll.> kneecap