脖梗兒

bó gěng r bột ngạnh nhi

Hán Việt: bột ngạnh nhi · Pinyin: bó gěng r

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (ngạnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 脖梗[bo2 geng3]
  • Cihui erhua form of 脖梗