脖梗兒
bột ngạnh nhi
Hán Việt: bột ngạnh nhi · Pinyin: bó gěng r
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【脖梗兒・脖梗儿】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "erhua form of 脖梗[bógěng]"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cổ
Eng
- Cihui erhua form of 脖梗