脖颈/梗子 Tổng quan Cấu tạo: 脖 (bột) + 頸 (cảnh) + / + 梗 (ngạnh) + 子 (tử)Từ loạidanhCấu tạo脖 + 頸 + / + 梗 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gáyBiên soạn napeEngCihui 脖頸/梗子 ógěngzi n. nape Từ liên quan Gần nghĩa脖颈/梗儿