腳下人 jiǎo xià rén · cước hạ nhân Hán Việt: cước hạ nhân · Pinyin: jiǎo xià rén Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 下 (hạ) + 人 (nhân)Pinyinjiǎo xià rénHán Việtcước hạ nhânCấu tạo腳 + 下 + 人 · cước + hạ + nhân nghĩa thành phần: cước + hạ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言底下人。旧时对仆人的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言底下人。旧时对仆人的蔑称。