腳俏皮

jiǎo qiào pí cước tiếu bì

Hán Việt: cước tiếu bì · Pinyin: jiǎo qiào pí

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (tiếu) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指无业而为人跑腿打杂者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指无业而为人跑腿打杂者。