腳力人

jiǎo lì rén cước lực nhân

Hán Việt: cước lực nhân · Pinyin: jiǎo lì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (lực) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时担任传递文书或递运货物的差役或民丁◇指搬运工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时担任传递文书或递运货物的差役或民丁◇指搬运工人。